参观
Hán Việt: tham quan
参观 (cān guān) nghĩa là: tham quan
Ý nghĩa của 参观
参观 (cān guān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tham quan. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to look around; to tour; to visit.
💡 Mẹo dùng: 参观 + địa điểm; thăm người thì dùng 看 / 拜访.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tham quan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tham quan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 参观
我们明天去参观博物馆。
Wǒmen míngtiān qù cānguān bówùguǎn.
Ngày mai chúng tôi đi tham quan bảo tàng.
欢迎大家来参观。
Huānyíng dàjiā lái cānguān.
Hoan nghênh mọi người đến tham quan.