可行
Hán Việt: khả hành
可行 (kě xíng) nghĩa là: khả thi; làm được; thực hiện được
Ý nghĩa của 可行
可行 (kě xíng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là khả thi; làm được; thực hiện được. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: feasible.
💡 Mẹo dùng: 可行性 nghĩa là tính khả thi, hay gặp trong 可行性研究.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khả hành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khả thi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 可行
这个计划完全可行。
Zhège jìhuà wánquán kěxíng.
Kế hoạch này hoàn toàn khả thi.
我们要找一个可行的办法。
Wǒmen yào zhǎo yī gè kěxíng de bànfǎ.
Chúng ta phải tìm một cách làm khả thi.