可笑
Hán Việt: khả tiếu
可笑 (kě xiào) nghĩa là: nực cười; buồn cười; lố bịch
Ý nghĩa của 可笑
可笑 (kě xiào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nực cười; buồn cười; lố bịch. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: funny; ridiculous.
💡 Mẹo dùng: Thường mang ý chê là lố bịch, vô lý, chứ không chỉ là hài hước.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khả tiếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nực cười" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 可笑
他的想法有点可笑。
Tā de xiǎngfǎ yǒudiǎn kěxiào.
Suy nghĩ của anh ta hơi nực cười.
这个理由听起来很可笑。
Zhège lǐyóu tīng qǐlái hěn kěxiào.
Lý do này nghe rất buồn cười.