难能可贵
nán néng kě guì
Hán Việt: nan năng khả quý

难能可贵 (nán néng kě guì) nghĩa là: đáng quý; hiếm có đáng trân trọng

Ý nghĩa của 难能可贵

难能可贵 (nán néng kě guì) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là đáng quý; hiếm có đáng trân trọng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rare and precious; valuable; remarkable.

💡 Mẹo dùng: Thành ngữ khen việc khó làm mà vẫn làm được, hay đứng sau 十分, 尤其.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nan năng khả quý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đáng quý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 难能可贵

他能坚持十年,十分难能可贵。
Tā néng jiānchí shí nián, shífēn nánnéngkěguì.
Anh ấy kiên trì được mười năm, thật đáng quý.
这种诚实的态度难能可贵。
Zhè zhǒng chéngshí de tàidù nánnéngkěguì.
Thái độ thành thật như vậy thật đáng trân trọng.

Từ liên quan