kuā
Hán Việt: khoa

夸 (kuā) nghĩa là: khen; khen ngợi; khoe khoang; nói quá

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 👋 Chào hỏi & giao tiếp

Ý nghĩa của

(kuā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khen; khen ngợi; khoe khoang; nói quá. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to boast; to exaggerate; to praise.

💡 Mẹo dùng: 夸奖 = khen ngợi; 夸大 = phóng đại; 夸口 = khoác lác.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khoa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khen" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

老师夸他写得好。
Lǎoshī kuā tā xiě de hǎo.
Thầy giáo khen cậu ấy viết hay.
他说话喜欢夸大事实。
Tā shuōhuà xǐhuan kuādà shìshí.
Anh ấy nói chuyện hay phóng đại sự thật.

Từ liên quan