会计
Hán Việt: hội kế
会计 (kuài jì) nghĩa là: kế toán; nhân viên kế toán
Ý nghĩa của 会计
会计 (kuài jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kế toán; nhân viên kế toán. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: accountant; accountancy; accounting.
💡 Mẹo dùng: 会 ở đây đọc kuài, không đọc huì. Chỉ cả nghề lẫn người làm nghề.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hội kế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kế toán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 会计
她在这家公司当会计。
Tā zài zhè jiā gōngsī dāng kuàijì.
Cô ấy làm kế toán ở công ty này.
会计把这个月的账算完了。
Kuàijì bǎ zhège yuè de zhàng suàn wán le.
Kế toán đã tính xong sổ sách tháng này.