博览会
Hán Việt: bác lãm hội
博览会 (bó lǎn huì) nghĩa là: hội chợ triển lãm; hội chợ quốc tế
Ý nghĩa của 博览会
博览会 (bó lǎn huì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hội chợ triển lãm; hội chợ quốc tế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: exposition; international fair.
💡 Mẹo dùng: Quy mô lớn hơn 展览会, thường mang tầm quốc gia hoặc quốc tế.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bác lãm hội" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hội chợ triển lãm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 博览会
上海举办了世界博览会。
Shànghǎi jǔbàn le shìjiè bólǎnhuì.
Thượng Hải đã tổ chức hội chợ triển lãm thế giới.
我们公司参加了这次博览会。
Wǒmen gōngsī cānjiā le zhè cì bólǎnhuì.
Công ty chúng tôi đã tham gia hội chợ lần này.