设计
Hán Việt: thiết kế
设计 (shè jì) nghĩa là: thiết kế; bản thiết kế
Ý nghĩa của 设计
设计 (shè jì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thiết kế; bản thiết kế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: plan; design; to design.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ. 设计师 = nhà thiết kế.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个设计, không phải 一设计. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiết kế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thiết kế" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 设计
这座桥是他设计的。
Zhè zuò qiáo shì tā shèjì de.
Cây cầu này do anh ấy thiết kế.
我很喜欢这个设计。
Wǒ hěn xǐhuan zhège shèjì.
Tôi rất thích bản thiết kế này.