立刻
Hán Việt: lập khắc
立刻 (lì kè) nghĩa là: ngay; lập tức; tức khắc
Ý nghĩa của 立刻
立刻 (lì kè) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngay; lập tức; tức khắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: forthwith; immediate; prompt.
💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 马上, 立即; đặt trước động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lập khắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 立刻
听到消息,她立刻哭了。
Tīngdào xiāoxi, tā lìkè kū le.
Nghe tin, cô ấy lập tức khóc.
医生让他立刻住院。
Yīshēng ràng tā lìkè zhùyuàn.
Bác sĩ bảo anh ấy nhập viện ngay.