能力
Hán Việt: năng lực
能力 (néng lì) nghĩa là: năng lực; khả năng
Ý nghĩa của 能力
能力 (néng lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là năng lực; khả năng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: capability; capable; able.
💡 Mẹo dùng: Đi với 强/差 (năng lực mạnh/yếu), 有/没有能力.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个能力, không phải 一能力. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "năng lực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "năng lực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 能力
他的工作能力很强。
Tā de gōngzuò nénglì hěn qiáng.
Năng lực làm việc của anh ấy rất tốt.
我没有能力解决这个问题。
Wǒ méiyǒu nénglì jiějué zhège wèntí.
Tôi không có khả năng giải quyết vấn đề này.