力气
Hán Việt: lực khí
力气 (lì qi) nghĩa là: sức lực; sức
Ý nghĩa của 力气
力气 (lì qi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sức lực; sức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: strength.
💡 Mẹo dùng: 有力气 = khỏe; 用力气 = dùng sức; 费力气 = tốn sức.
Lượng từ đi kèm: 把 bǎ
Đếm là 一把力气, không phải 一力气. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lực khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sức lực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 力气
他力气很大,能搬动这张桌子。
Tā lìqi hěn dà, néng bān dòng zhè zhāng zhuōzi.
Anh ấy rất khỏe, có thể bê được cái bàn này.
我已经没有力气走了。
Wǒ yǐjīng méiyǒu lìqi zǒu le.
Tôi đã không còn sức để đi nữa.