重量
zhòng liàng
Hán Việt: trọng lượng

重量 (zhòng liàng) nghĩa là: trọng lượng; cân nặng

Ý nghĩa của 重量

重量 (zhòng liàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trọng lượng; cân nặng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: weight.

Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个重量, không phải 一重量. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trọng lượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trọng lượng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 重量

这个包的重量是三公斤。
Zhège bāo de zhòngliàng shì sān gōngjīn.
Chiếc túi này nặng ba ki lô gam.
请先称一下重量。
Qǐng xiān chēng yíxià zhòngliàng.
Xin hãy cân trọng lượng trước.

Từ liên quan