Hán Việt: lê

梨 (lí) nghĩa là: quả lê

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của

(lí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quả lê. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pear.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 个. Đồng âm với 离 nên người Trung ít chia lê cho nhau.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个梨, không phải 一梨. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lê" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quả lê" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

秋天的梨又甜又多水。
Qiūtiān de lí yòu tián yòu duō shuǐ.
Lê mùa thu vừa ngọt vừa nhiều nước.
我买了三个大梨。
Wǒ mǎi le sān gè dà lí.
Tôi mua ba quả lê to.

Từ liên quan