录音
Hán Việt: lục âm
录音 (lù yīn) nghĩa là: ghi âm; bản ghi âm
Ý nghĩa của 录音
录音 (lù yīn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ghi âm; bản ghi âm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to record (sound); sound recording.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 录了音, 录一段音.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个录音, không phải 一录音. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lục âm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ghi âm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 录音
请听录音,回答问题。
Qǐng tīng lùyīn, huídá wèntí.
Hãy nghe ghi âm và trả lời câu hỏi.
老师给我们录了音。
Lǎoshī gěi wǒmen lù le yīn.
Thầy giáo ghi âm cho chúng tôi.