口音
kǒu yīn
Hán Việt: khẩu âm

口音 (kǒu yīn) nghĩa là: giọng nói; chất giọng vùng miền

Ý nghĩa của 口音

口音 (kǒu yīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giọng nói; chất giọng vùng miền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: oral speech sounds (linguistics).

💡 Mẹo dùng: 口音 chỉ giọng vùng miền, khác 声音 là âm thanh nói chung.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khẩu âm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giọng nói" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 口音

他说话带一点南方口音。
Tā shuōhuà dài yìdiǎn nánfāng kǒuyīn.
Anh ấy nói chuyện có chút giọng miền Nam.
听口音我就知道她是北京人。
Tīng kǒuyīn wǒ jiù zhīdào tā shì Běijīng rén.
Nghe giọng là tôi biết cô ấy người Bắc Kinh.

Từ liên quan