纪录
Hán Việt: kỷ lục
纪录 (jì lù) nghĩa là: kỷ lục
Ý nghĩa của 纪录
纪录 (jì lù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỷ lục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: record.
💡 Mẹo dùng: 打破纪录 = phá kỷ lục; 纪录片 = phim tài liệu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kỷ lục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỷ lục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 纪录
他打破了世界纪录。
Tā dǎpò le shìjiè jìlù.
Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới.
这是学校的最高纪录。
Zhè shì xuéxiào de zuì gāo jìlù.
Đây là kỷ lục cao nhất của trường.