录取
Hán Việt: lục thủ
录取 (lù qǔ) nghĩa là: tuyển; nhận vào (trường, công ty); trúng tuyển
Ý nghĩa của 录取
录取 (lù qǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tuyển; nhận vào (trường, công ty); trúng tuyển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to recruit; to enroll.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng ở thể bị động: 被…录取. 录取通知书 = giấy báo trúng tuyển.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lục thủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tuyển" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 录取
他被北京大学录取了。
Tā bèi Běijīng Dàxué lùqǔ le.
Anh ấy được Đại học Bắc Kinh nhận vào.
今年学校录取了两千名新生。
Jīnnián xuéxiào lùqǔ le liǎng qiān míng xīnshēng.
Năm nay trường tuyển hai nghìn sinh viên mới.