登录
Hán Việt: đăng lục
登录 (dēng lù) nghĩa là: đăng nhập; đăng ký vào hệ thống
Ý nghĩa của 登录
登录 (dēng lù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đăng nhập; đăng ký vào hệ thống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to register; to log in.
💡 Mẹo dùng: Đồng âm với 登陆 nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đăng lục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đăng nhập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 登录
请用密码登录系统。
Qǐng yòng mìmǎ dēnglù xìtǒng.
Xin hãy dùng mật khẩu để đăng nhập hệ thống.
我忘了登录的账号。
Wǒ wàng le dēnglù de zhànghào.
Tôi quên mất tài khoản đăng nhập rồi.