Hán Việt: mô

摸 (mō) nghĩa là: sờ; chạm; mò; lần mò

Ý nghĩa của

(mō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sờ; chạm; mò; lần mò. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to feel with the hand; to touch; to stroke.

💡 Mẹo dùng: 摸不着头脑 = không hiểu đầu đuôi ra sao.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mô" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sờ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请不要用手摸展品。
Qǐng bú yào yòng shǒu mō zhǎnpǐn.
Xin đừng dùng tay sờ vào hiện vật.
他摸了摸孩子的头。
Tā mō le mō háizi de tóu.
Anh ấy xoa xoa đầu đứa trẻ.

Từ liên quan