摸索
Hán Việt: mô sách
摸索 (mō suo) nghĩa là: mò mẫm; dò dẫm; tìm tòi
Ý nghĩa của 摸索
摸索 (mō suo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mò mẫm; dò dẫm; tìm tòi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to feel about; to grope about; to fumble.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa đen là sờ soạng, nghĩa bóng là dò dẫm tìm tòi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mô sách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mò mẫm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 摸索
他在黑暗中摸索着前进。
Tā zài hēi'àn zhōng mōsuo zhe qiánjìn.
Anh ấy mò mẫm tiến lên trong bóng tối.
我们还在摸索新的方法。
Wǒmen hái zài mōsuo xīn de fāngfǎ.
Chúng tôi vẫn đang tìm tòi phương pháp mới.