嫩
Hán Việt: nộn
嫩 (nèn) nghĩa là: non; mềm; nhạt (màu)
Ý nghĩa của 嫩
嫩 (nèn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là non; mềm; nhạt (màu). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tender; soft; delicate.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 老 (già, dai). 嫩绿 = xanh non.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nộn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "non" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 嫩
这盘牛肉很嫩。
Zhè pán niúròu hěn nèn.
Đĩa thịt bò này rất mềm.
春天树上长出了嫩叶。
Chūntiān shù shàng zhǎngchū le nèn yè.
Mùa xuân trên cây mọc ra lá non.