浓
Hán Việt: nồng
浓 (nóng) nghĩa là: đậm; đặc; nồng; dày
Ý nghĩa của 浓
浓 (nóng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đậm; đặc; nồng; dày. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: concentrated; dense.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 淡 (nhạt, loãng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nồng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đậm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 浓
这杯咖啡太浓了。
Zhè bēi kāfēi tài nóng le.
Cốc cà phê này đặc quá.
今天早上雾很浓。
Jīntiān zǎoshang wù hěn nóng.
Sáng nay sương mù rất dày.