农民
Hán Việt: nông dân
农民 (nóng mín) nghĩa là: nông dân
Ý nghĩa của 农民
农民 (nóng mín) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nông dân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: peasant.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个农民, không phải 一农民. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nông dân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nông dân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 农民
农民们正在地里干活。
Nóngmínmen zhèngzài dì lǐ gànhuó.
Các bác nông dân đang làm việc ngoài đồng.
他的父母都是农民。
Tā de fùmǔ dōu shì nóngmín.
Bố mẹ anh ấy đều là nông dân.