浓厚
nóng hòu
Hán Việt: nùng hậu

浓厚 (nóng hòu) nghĩa là: đậm đặc; dày đặc; nồng nhiệt (hứng thú)

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 浓厚

浓厚 (nóng hòu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đậm đặc; dày đặc; nồng nhiệt (hứng thú). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dense; thick (fog; clouds etc).

💡 Mẹo dùng: Hay gặp 浓厚的兴趣, 浓厚的气氛; khác 浓 chỉ nồng độ của chất lỏng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nùng hậu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đậm đặc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 浓厚

他对历史有浓厚的兴趣。
Tā duì lìshǐ yǒu nónghòu de xìngqù.
Anh ấy có hứng thú nồng nhiệt với lịch sử.
早上的雾非常浓厚。
Zǎoshang de wù fēicháng nónghòu.
Sương buổi sáng rất dày đặc.

Từ liên quan