偶然
Hán Việt: ngẫu nhiên
偶然 (ǒu rán) nghĩa là: ngẫu nhiên; tình cờ; thỉnh thoảng
Ý nghĩa của 偶然
偶然 (ǒu rán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngẫu nhiên; tình cờ; thỉnh thoảng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: incidentally; occasional; occasionally.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 必然 (tất nhiên). Có thể dùng như phó từ: 偶然发现.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngẫu nhiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngẫu nhiên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 偶然
我们是偶然认识的。
Wǒmen shì ǒurán rènshi de.
Chúng tôi tình cờ quen nhau.
这不是偶然的现象。
Zhè bú shì ǒurán de xiànxiàng.
Đây không phải là hiện tượng ngẫu nhiên.