pāi
Hán Việt: phách

拍 (pāi) nghĩa là: vỗ; đập; chụp (ảnh); quay (phim)

Ý nghĩa của

(pāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vỗ; đập; chụp (ảnh); quay (phim). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pat; to clap; to slap.

💡 Mẹo dùng: 拍照 chụp ảnh, 拍电影 quay phim, 拍手 vỗ tay, 球拍 cái vợt.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vỗ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请帮我拍一张照片。
Qǐng bāng wǒ pāi yì zhāng zhàopiàn.
Xin hãy chụp giúp tôi một tấm ảnh.
他拍了拍我的肩膀。
Tā pāi le pāi wǒ de jiānbǎng.
Anh ấy vỗ vỗ vai tôi.

Từ liên quan