毅然
Hán Việt: nghị nhiên
毅然 (yì rán) nghĩa là: kiên quyết; dứt khoát; không do dự
Ý nghĩa của 毅然
毅然 (yì rán) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiên quyết; dứt khoát; không do dự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: firmly; resolutely; without hesitation.
💡 Mẹo dùng: Đứng trước động từ chỉ quyết định lớn, khó khăn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nghị nhiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiên quyết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 毅然
他毅然放弃了高薪工作。
Tā yìrán fàngqì le gāoxīn gōngzuò.
Anh ấy dứt khoát từ bỏ công việc lương cao.
她毅然决定回家乡创业。
Tā yìrán juédìng huí jiāxiāng chuàngyè.
Cô ấy kiên quyết quyết định về quê khởi nghiệp.