Hán Việt: phi

披 (pī) nghĩa là: khoác (lên vai); choàng

Ý nghĩa của

(pī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khoác (lên vai); choàng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to drape over one's shoulders; to open; to unroll.

💡 Mẹo dùng: 披 là khoác lên vai không xỏ tay; khác 穿 (mặc). 披肩 khăn choàng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khoác (lên vai)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

天冷了,她披上了一件外套。
Tiān lěng le, tā pī shàng le yí jiàn wàitào.
Trời lạnh rồi, cô ấy khoác thêm một chiếc áo ngoài.
他披着毛巾走出浴室。
Tā pī zhe máojīn zǒu chū yùshì.
Anh ấy choàng khăn bước ra khỏi phòng tắm.

Từ liên quan