凭
Hán Việt: bằng
凭 (píng) nghĩa là: dựa vào; căn cứ vào; bằng
Ý nghĩa của 凭
凭 (píng) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là dựa vào; căn cứ vào; bằng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lean against; to rely on; on the basis of.
💡 Mẹo dùng: 凭 + căn cứ/điều kiện; 凭什么 dựa vào cái gì (tỏ ý bất bình).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bằng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dựa vào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 凭
凭学生证可以买半价票。
Píng xuéshēngzhèng kěyǐ mǎi bànjià piào.
Dùng thẻ sinh viên có thể mua vé nửa giá.
他凭自己的努力成功了。
Tā píng zìjǐ de nǔlì chénggōng le.
Anh ấy thành công nhờ vào nỗ lực của bản thân.