品种
pǐn zhǒng
Hán Việt: phẩm chủng

品种 (pǐn zhǒng) nghĩa là: giống; chủng loại; loại (sản phẩm)

Ý nghĩa của 品种

品种 (pǐn zhǒng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giống; chủng loại; loại (sản phẩm). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: breed; variety.

💡 Mẹo dùng: Giống cây/vật nuôi hoặc chủng loại hàng hóa; 品种齐全 đủ loại.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个品种, không phải 一品种. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phẩm chủng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 品种

这家超市的水果品种很多。
Zhè jiā chāoshì de shuǐguǒ pǐnzhǒng hěn duō.
Siêu thị này có rất nhiều loại hoa quả.
科学家培育出了新品种的水稻。
Kēxuéjiā péiyù chū le xīn pǐnzhǒng de shuǐdào.
Các nhà khoa học đã lai tạo ra giống lúa mới.

Từ liên quan