破坏
pò huài
Hán Việt: phá hoại

破坏 (pò huài) nghĩa là: phá hoại; phá hủy; làm hỏng

Ý nghĩa của 破坏

破坏 (pò huài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phá hoại; phá hủy; làm hỏng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: destruction; damage; to wreck.

💡 Mẹo dùng: 破坏环境, 破坏关系, 破坏气氛; tân ngữ thường trừu tượng hoặc quy mô lớn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phá hoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phá hoại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 破坏

我们不能破坏环境。
Wǒmen bù néng pòhuài huánjìng.
Chúng ta không được phá hoại môi trường.
地震破坏了很多房子。
Dìzhèn pòhuài le hěn duō fángzi.
Động đất đã phá hủy rất nhiều ngôi nhà.

Từ liên quan