亲切
qīn qiè
Hán Việt: thân thiết

亲切 (qīn qiè) nghĩa là: thân mật; gần gũi; ân cần

Ý nghĩa của 亲切

亲切 (qīn qiè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thân mật; gần gũi; ân cần. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: amiable; cordial; close and dear.

💡 Mẹo dùng: Chỉ thái độ thân thiện hoặc cảm giác gần gũi; 亲切的问候 lời thăm hỏi ân cần.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thân thiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thân mật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 亲切

老师对我们非常亲切。
Lǎoshī duì wǒmen fēicháng qīnqiè.
Cô giáo rất ân cần với chúng tôi.
听到家乡话,我感到很亲切。
Tīngdào jiāxiānghuà, wǒ gǎndào hěn qīnqiè.
Nghe tiếng quê hương, tôi thấy thật gần gũi.

Từ liên quan