qiǎn
Hán Việt: thiển

浅 (qiǎn) nghĩa là: nông; cạn; nhạt (màu); dễ hiểu

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(qiǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nông; cạn; nhạt (màu); dễ hiểu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: shallow; light (color).

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 深 (sâu, đậm). 浅色 màu nhạt.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thiển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这条河很浅,可以走过去。
Zhè tiáo hé hěn qiǎn, kěyǐ zǒu guòqù.
Con sông này rất nông, có thể lội qua.
我喜欢浅蓝色的衣服。
Wǒ xǐhuan qiǎn lánsè de yīfu.
Tôi thích quần áo màu xanh nhạt.

Từ liên quan