前途
Hán Việt: tiền đồ
前途 (qián tú) nghĩa là: tiền đồ; tương lai; triển vọng
Ý nghĩa của 前途
前途 (qián tú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiền đồ; tương lai; triển vọng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: prospects; future outlook; journey.
💡 Mẹo dùng: 有前途 có tương lai; 前途光明 tiền đồ sáng lạn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiền đồ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiền đồ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 前途
这个行业很有前途。
Zhège hángyè hěn yǒu qiántú.
Ngành này rất có triển vọng.
年轻人要为自己的前途努力。
Niánqīngrén yào wèi zìjǐ de qiántú nǔlì.
Người trẻ phải nỗ lực vì tiền đồ của mình.