欠
Hán Việt: khiếm
欠 (qiàn) nghĩa là: nợ; thiếu; còn thiếu
Ý nghĩa của 欠
欠 (qiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nợ; thiếu; còn thiếu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: deficient; to owe; to lack.
💡 Mẹo dùng: 欠钱 nợ tiền, 欠债 mắc nợ; 欠 + động từ = còn thiếu (欠考虑).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khiếm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nợ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 欠
他还欠我两百块钱。
Tā hái qiàn wǒ liǎng bǎi kuài qián.
Anh ta vẫn còn nợ tôi hai trăm tệ.
这件事还欠考虑。
Zhè jiàn shì hái qiàn kǎolǜ.
Việc này còn thiếu cân nhắc.