抢
Hán Việt: thưởng
抢 (qiǎng) nghĩa là: cướp; giành; tranh giành; tranh thủ
Ý nghĩa của 抢
抢 (qiǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cướp; giành; tranh giành; tranh thủ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to fight over; to rush; to scramble.
💡 Mẹo dùng: 抢着 + động từ = tranh nhau làm; 抢时间 tranh thủ thời gian.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cướp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 抢
我的钱包被人抢走了。
Wǒ de qiánbāo bèi rén qiǎng zǒu le.
Ví của tôi bị người ta cướp mất.
大家都抢着回答问题。
Dàjiā dōu qiǎng zhe huídá wèntí.
Mọi người đều tranh nhau trả lời câu hỏi.