抢救
Hán Việt: sang cứu
抢救 (qiǎng jiù) nghĩa là: cấp cứu; cứu chữa khẩn cấp
Ý nghĩa của 抢救
抢救 (qiǎng jiù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cấp cứu; cứu chữa khẩn cấp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rescue.
💡 Mẹo dùng: Nhấn vào tính khẩn cấp, tranh thủ thời gian để cứu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sang cứu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cấp cứu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 抢救
医生正在全力抢救病人。
Yīshēng zhèngzài quánlì qiǎngjiù bìngrén.
Bác sĩ đang dốc sức cấp cứu bệnh nhân.
他被及时抢救过来了。
Tā bèi jíshí qiǎngjiù guòlái le.
Anh ấy đã được cấp cứu kịp thời.