悄悄
Hán Việt: tiễu tiễu
悄悄 (qiāo qiāo) nghĩa là: lặng lẽ; lén lút; khe khẽ
Ý nghĩa của 悄悄
悄悄 (qiāo qiāo) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là lặng lẽ; lén lút; khe khẽ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: quietly; secretly; stealthily.
💡 Mẹo dùng: 悄悄地 + động từ; 悄悄话 lời thì thầm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiễu tiễu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lặng lẽ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 悄悄
他悄悄地离开了房间。
Tā qiāoqiāo de líkāi le fángjiān.
Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.
她悄悄地告诉我一个秘密。
Tā qiāoqiāo de gàosu wǒ yí gè mìmì.
Cô ấy khe khẽ kể cho tôi một bí mật.