亲爱
qīn ài
Hán Việt: thân ái

亲爱 (qīn ài) nghĩa là: thân yêu; thân mến; yêu quý

Ý nghĩa của 亲爱

亲爱 (qīn ài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thân yêu; thân mến; yêu quý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dear; beloved; darling.

💡 Mẹo dùng: Luôn dùng dạng 亲爱的 + người, mở đầu thư hoặc xưng hô thân mật.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thân ái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thân yêu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 亲爱

亲爱的妈妈,我很想你。
Qīn'ài de māma, wǒ hěn xiǎng nǐ.
Mẹ yêu quý, con nhớ mẹ lắm.
亲爱的朋友们,欢迎你们!
Qīn'ài de péngyoumen, huānyíng nǐmen!
Các bạn thân mến, chào mừng các bạn!

Từ liên quan