青
Hán Việt: thanh
青 (qīng) nghĩa là: xanh (lá, lam); xanh đen; trẻ
Ý nghĩa của 青
青 (qīng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là xanh (lá, lam); xanh đen; trẻ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: nature's color; green or blue; greenish black.
💡 Mẹo dùng: 青草 cỏ xanh, 青菜 rau xanh, 青年 thanh niên.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thanh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xanh (lá, lam)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 青
春天来了,山变青了。
Chūntiān lái le, shān biàn qīng le.
Xuân về, núi đã xanh trở lại.
他的脸都气青了。
Tā de liǎn dōu qì qīng le.
Mặt anh ta tức đến tái xanh.