青春
qīng chūn
Hán Việt: thanh xuân

青春 (qīng chūn) nghĩa là: thanh xuân; tuổi trẻ

Ý nghĩa của 青春

青春 (qīng chūn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thanh xuân; tuổi trẻ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: youth; youthfulness.

💡 Mẹo dùng: 青春期 tuổi dậy thì; 充满青春活力 tràn đầy sức trẻ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thanh xuân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thanh xuân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 青春

青春是人生最美好的时光。
Qīngchūn shì rénshēng zuì měihǎo de shíguāng.
Thanh xuân là quãng thời gian đẹp nhất của đời người.
他把青春献给了教育事业。
Tā bǎ qīngchūn xiàn gěi le jiàoyù shìyè.
Ông ấy đã dâng hiến tuổi trẻ cho sự nghiệp giáo dục.

Từ liên quan