趋势
Hán Việt: xu thế
趋势 (qū shì) nghĩa là: xu thế; xu hướng; chiều hướng
Ý nghĩa của 趋势
趋势 (qū shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là xu thế; xu hướng; chiều hướng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: trend; tendency.
💡 Mẹo dùng: 有……的趋势 có xu hướng…; 发展趋势 xu thế phát triển.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xu thế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xu thế" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 趋势
房价有上涨的趋势。
Fángjià yǒu shàngzhǎng de qūshì.
Giá nhà có xu hướng tăng.
这是社会发展的趋势。
Zhè shì shèhuì fāzhǎn de qūshì.
Đây là xu thế phát triển của xã hội.