昏迷
hūn mí
Hán Việt: hôn mê

昏迷 (hūn mí) nghĩa là: hôn mê; bất tỉnh; ngất đi

Ý nghĩa của 昏迷

昏迷 (hūn mí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hôn mê; bất tỉnh; ngất đi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lose consciousness; to be in a coma; stupor.

💡 Mẹo dùng: Chỉ mất ý thức do bệnh hoặc chấn thương, khác 睡着.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hôn mê" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hôn mê" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 昏迷

病人已经昏迷了两天。
Bìngrén yǐjīng hūnmí le liǎng tiān.
Bệnh nhân đã hôn mê hai ngày.
他受伤后当场昏迷。
Tā shòushāng hòu dāngchǎng hūnmí.
Anh ấy bị thương rồi bất tỉnh ngay tại chỗ.

Từ liên quan