迷路
Hán Việt: mê lộ
迷路 (mí lù) nghĩa là: lạc đường; lạc
Ý nghĩa của 迷路
迷路 (mí lù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lạc đường; lạc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lose the way; lost; labyrinth.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 迷了路.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mê lộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lạc đường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 迷路
我在山里迷路了。
Wǒ zài shān lǐ mílù le.
Tôi bị lạc đường trong núi.
带上地图,别迷路。
Dàishàng dìtú, bié mílù.
Mang theo bản đồ, đừng để lạc đường.