庆祝
qìng zhù
Hán Việt: khánh chúc

庆祝 (qìng zhù) nghĩa là: chúc mừng; ăn mừng; kỷ niệm

HSK 5 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 🏛️ Xã hội & văn hóa

Ý nghĩa của 庆祝

庆祝 (qìng zhù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chúc mừng; ăn mừng; kỷ niệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to celebrate.

💡 Mẹo dùng: 庆祝 + sự kiện (生日, 节日, 成功); 祝贺 + người.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khánh chúc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chúc mừng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 庆祝

我们一起庆祝他的生日。
Wǒmen yìqǐ qìngzhù tā de shēngrì.
Chúng tôi cùng nhau mừng sinh nhật anh ấy.
全国人民都在庆祝国庆节。
Quánguó rénmín dōu zài qìngzhù Guóqìngjié.
Nhân dân cả nước đang ăn mừng ngày Quốc khánh.

Từ liên quan