确保
Hán Việt: xác bảo
确保 (què bǎo) nghĩa là: đảm bảo; bảo đảm chắc chắn
Ý nghĩa của 确保
确保 (què bǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đảm bảo; bảo đảm chắc chắn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to ensure; to guarantee.
💡 Mẹo dùng: Sau 确保 thường là cả một mệnh đề chứ không phải danh từ đơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xác bảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đảm bảo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 确保
我们要确保工程按时完成。
Wǒmen yào quèbǎo gōngchéng ànshí wánchéng.
Chúng ta phải đảm bảo công trình hoàn thành đúng hạn.
请确保门窗都关好了。
Qǐng quèbǎo ménchuāng dōu guān hǎo le.
Hãy đảm bảo cửa nẻo đều đã đóng kỹ.