确定
Hán Việt: xác định
确定 (què dìng) nghĩa là: xác định; quyết định chắc chắn; chắc chắn
Ý nghĩa của 确定
确定 (què dìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xác định; quyết định chắc chắn; chắc chắn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: definite; certain; fixed.
💡 Mẹo dùng: Làm tính từ: 确定的答案 câu trả lời chắc chắn; nút xác nhận trên máy tính.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xác định" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xác định" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 确定
会议的时间已经确定了。
Huìyì de shíjiān yǐjīng quèdìng le.
Thời gian họp đã được xác định rồi.
你确定要这么做吗?
Nǐ quèdìng yào zhème zuò ma?
Bạn chắc chắn muốn làm như vậy chứ?