rǎng
Hán Việt: nhượng

嚷 (rǎng) nghĩa là: la lối; kêu to; om sòm

Ý nghĩa của

(rǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là la lối; kêu to; om sòm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: blurt out; to shout.

💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ; 嚷嚷 rǎngrang ồn ào, làm ầm lên.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "la lối" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

别嚷了,孩子在睡觉。
Bié rǎng le, háizi zài shuìjiào.
Đừng la nữa, con đang ngủ.
他大声嚷着要见经理。
Tā dàshēng rǎng zhe yào jiàn jīnglǐ.
Anh ta la lớn đòi gặp giám đốc.

Từ liên quan