绕
Hán Việt: nhiễu
绕 (rào) nghĩa là: đi vòng; quấn; vòng quanh; đi đường vòng
Ý nghĩa của 绕
绕 (rào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi vòng; quấn; vòng quanh; đi đường vòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to wind; to coil (thread); to rotate around.
💡 Mẹo dùng: 绕路 đi đường vòng; 绕圈子 nói vòng vo; 绕线 quấn dây.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhiễu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi vòng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 绕
前面修路,我们得绕过去。
Qiánmiàn xiū lù, wǒmen děi rào guòqù.
Phía trước đang sửa đường, chúng ta phải đi vòng.
地球绕着太阳转。
Dìqiú rào zhe tàiyáng zhuàn.
Trái Đất quay quanh Mặt Trời.