热心
Hán Việt: nhiệt tâm
热心 (rè xīn) nghĩa là: nhiệt tình; nhiệt tâm; sốt sắng
Ý nghĩa của 热心
热心 (rè xīn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhiệt tình; nhiệt tâm; sốt sắng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: enthusiasm; zeal; zealous.
💡 Mẹo dùng: 热心人 người nhiệt tình; 热心肠 tốt bụng, hay giúp người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhiệt tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhiệt tình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 热心
邻居们都很热心。
Línjūmen dōu hěn rèxīn.
Hàng xóm đều rất nhiệt tình.
他热心地帮助每一个人。
Tā rèxīn de bāngzhù měi yí gè rén.
Anh ấy nhiệt tình giúp đỡ mọi người.